giảm án
Định nghĩa
- Động từ:
- Giảm nhẹ mức hình phạt: "giảm án" là hành động làm giảm bớt thời gian hoặc mức độ nghiêm trọng của hình phạt mà tòa án đã tuyên cho một người phạm tội.
- Rút ngắn thời gian chịu phạt: Trong ngữ cảnh pháp lý, "giảm án" thường chỉ việc giảm số năm tù giam hoặc giảm mức phạt tiền.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Tòa án đã quyết định giảm án cho bị cáo vì thái độ thành khẩn. (Tòa án đã làm nhẹ hình phạt vì bị cáo tỏ ra hối lỗi.)
- Luật sư đệ đơn xin giảm án cho thân chủ của mình. (Luật sư nộp đơn yêu cầu rút ngắn hình phạt cho người mình bảo vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"giảm án tù": giảm thời gian chịu án tù giam.
- Người phạm tội được giảm án tù vì cải tạo tốt. (Thời gian ở tù được rút ngắn do hành vi cải tạo tích cực.)
"xét giảm án": quá trình xem xét để quyết định có giảm án hay không.
- Hội đồng xét giảm án họp vào thứ Sáu hàng tuần. (Ban xem xét giảm nhẹ hình phạt họp định kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
Giảm nhẹ (động từ): làm nhẹ bớt, không chỉ về hình phạt mà còn về mức độ, cường độ.
- Bệnh tình của anh ấy đã giảm nhẹ. (Tình trạng bệnh đã bớt nghiêm trọng.)
Ân giảm (danh từ): sự giảm án do được ân xá hoặc đặc xá.
- Tổng thống ban hành lệnh ân giảm cho các tù nhân. (Quyết định giảm án từ cấp cao nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Giảm hình phạt: làm nhẹ hình phạt đã tuyên.
- Rút ngắn án: giảm thời gian thi hành án.
- Xóa án: hủy bỏ hoàn toàn hình phạt (mức độ nặng hơn giảm án).
Thành ngữ liên quan
- Giảm án treo: giảm hình phạt tù xuống mức án treo (không phải ngồi tù thực tế).
- Anh ta được giảm án treo do có công lớn với xã hội. (Hình phạt được chuyển thành án treo thay vì tù giam.)